mountain skink

mountain skink

A mountain skink basks on a sun-warmed rock in a pine forest.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thằn lằn núi: "Mountain skink" một loài thằn lằn nhỏ thuộc họ Scincidae, thường sốngcác khu vực đồi núi đá, ưa thích môi trường sống cây sồi thông. Loài này phổ biếnvùng Tây Nam nước Mỹ Mexico.

dụ sử dụng
  • (Thằn lằn núi thường được tìm thấy ẩn mình dưới các tảng đánhững khu vực đồi núi khô hạn.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của thằn lằn núi trong môi trường sống tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a mountain skink": phát hiện một con thằn lằn núi.

    • It is rare to spot a mountain skink because it blends well with the rocky terrain. (Rất hiếm khi phát hiện thằn lằn núi hòa nhập tốt với địa hình đá.)
  • "mountain skink population": quần thể thằn lằn núi.

    • The mountain skink population has declined due to habitat loss. (Quần thể thằn lằn núi đã suy giảm do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Skink (n): thằn lằn bóng (tên chung cho các loài trong họ Scincidae).

    • Skinks are known for their smooth, shiny scales. (Thằn lằn bóng được biết đến với lớp vảy mịn bóng.)
  • Mountain (adj): thuộc về núi, vùng núi.

    • Mountain habitats are often cooler than lowland areas. (Môi trường sống trên núi thường mát mẻ hơn vùng đất thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Lizard: thằn lằn (tên gọi chung).
  • Reptile: bò sát (nhóm động vật bao gồm thằn lằn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To live in: sống trong (môi trường).

    • The mountain skink lives in rocky mountainous areas. (Thằn lằn núi sốngcác khu vực đồi núi đá.)
  • To hide under: ẩn mình dưới.

    • The mountain skink hides under rocks to avoid predators. (Thằn lằn núi ẩn mình dưới các tảng đá để tránh kẻ thù.)
Thành ngữ liên quan
  • A lizard in the rocks: một con thằn lằn trong đá (ám chỉ sự khó phát hiện).
    • Finding a mountain skink is like finding a lizard in the rocks. (Tìm thấy thằn lằn núi cũng giống như tìm một con thằn lằn trong đá vậy.)